Model: RZ-SG10J, RZ-SG18J
Loại: Nồi cơm điện IH áp suất, có chức năng hơi nước
Dung tích: 1,0 lít

1. Giới thiệu về sản phẩm
HITACHI RZ-SG10J là nồi cơm điện gia nhiệt cảm ứng IH kết hợp áp suất và hơi nước, được thiết kế để kiểm soát nhiệt độ, áp suất và quá trình hấp trong khi nấu nhằm tạo ra cơm có độ dẻo và vị ngon tốt hơn.
Do sử dụng cơ chế nấu áp suất, trong quá trình nấu một số chương trình, bên trong nồi có thể tạo áp suất cao. Vì vậy, cần đặc biệt chú ý đến việc đóng nắp, van điều áp, van an toàn và van thoát hơi.
Nồi được trang bị 給水レスオートスチーマー – hệ thống hấp hơi tự động không cần châm nước riêng. Hơi nước sinh ra trong quá trình nấu được thu hồi dưới dạng nước và sử dụng lại để tạo hơi trong quá trình nấu, giữ ấm và hâm nóng.
Tài liệu gốc cũng lưu ý rằng đây là sản phẩm dùng trong gia đình tại Nhật Bản, không dành cho mục đích thương mại. Sản phẩm được thiết kế cho nguồn điện và tần số tại Nhật Bản, vì vậy tài liệu gốc không khuyến nghị sử dụng tại các quốc gia có điện áp hoặc tần số khác.
2. Các bộ phận và phụ kiện
2.1. Các bộ phận chính
Nồi gồm các bộ phận chính:
- Thân nồi
- Lòng nồi
- Nắp nồi
- Tấm gia nhiệt nắp
- Hệ thống hấp hơi tự động không cần châm nước
- Van điều áp
- Bộ lọc
- Van an toàn
- Van giảm áp
- Gioăng nắp
- Nắp van hơi
- Cửa thoát hơi
- Cảm biến nhiệt độ
- Bộ phận khóa nắp
- Tay cầm
- Dây nguồn
- Phích cắm điện
- Cửa hút gió
- Cửa thoát gió
Tài liệu gốc đặc biệt yêu cầu kiểm tra các bộ phận liên quan đến áp suất và hơi nước trước khi nấu.
2.2. Phụ kiện
Bộ sản phẩm gồm:
- Muôi xới cơm
- Giá/khay gắn muôi
- Cốc đong gạo trắng
- Cốc đong gạo không cần vo
Cốc đong gạo trắng có dung tích khoảng 180 ml, tương đương khoảng 1 cốc/1 hợp (go) theo cách tính của Nhật.
Cốc dành cho gạo không cần vo có dung tích khoảng 170 ml.
3. Bảng điều khiển
Nồi được trang bị các nút điều khiển chính:
お米(調理) – Gạo/Nấu
Dùng để lựa chọn loại gạo hoặc chuyển sang chế độ nấu.
炊飯(再加熱) – Nấu/Hâm nóng
Dùng để:
- Bắt đầu nấu
- Bắt đầu chế độ nấu
- Hâm nóng cơm
メニュー(保温) – Menu/Giữ ấm
Dùng để lựa chọn:
- Kiểu nấu
- Menu nấu
- Chế độ giữ ấm
予約 – Hẹn giờ
Dùng để cài đặt:
- Nấu theo giờ hoàn thành
- Nấu sau thời gian ngâm
切(とりけし) – Tắt/Hủy
Dùng để:
- Dừng nấu
- Dừng chế độ nấu
- Hủy hẹn giờ
- Hủy chế độ ngâm
eco(エコ)少量 – Eco/Lượng ít
Dùng khi nấu lượng cơm nhỏ.
Với model 1,0 lít, chế độ này dành cho tối đa 2 cốc.
Với model 1,8 lít, chế độ này dành cho tối đa 3 cốc.
Chế độ này điều chỉnh gia nhiệt phù hợp với lượng cơm nhỏ nhằm hạn chế tiêu thụ điện.
時刻・時間合わせ – Điều chỉnh giờ/thời gian
Dùng để cài đặt:
- Giờ hiện tại
- Thời gian hẹn nấu
- Thời gian ngâm.
4. Những lưu ý an toàn quan trọng
4.1. An toàn về điện
Sử dụng ổ điện riêng có định mức 15A trở lên, AC 100V theo thông số của tài liệu gốc.
Cắm phích điện chắc chắn vào ổ cắm.
Không sử dụng thiết bị nếu dây nguồn hoặc phích cắm bị hư hỏng.
Không:
- Làm hỏng hoặc sửa đổi dây nguồn.
- Uốn cong, kéo, xoắn hoặc bó dây nguồn quá mức.
- Đặt vật nặng lên dây.
- Để dây tiếp xúc với bộ phận có nhiệt độ cao.
- Cắm hoặc rút phích điện bằng tay ướt.
- Nhúng thân nồi hoặc dây nguồn vào nước.
- Để nước tiếp xúc với thân nồi.
Không tự ý tháo rời hoặc sửa chữa thiết bị. Khi phát hiện bất thường, hãy ngừng sử dụng và liên hệ nơi bán hoặc bộ phận sửa chữa.
4.2. Không để trẻ em tự sử dụng
Không để trẻ em tự vận hành nồi.
Không đặt thiết bị ở nơi trẻ nhỏ có thể dễ dàng chạm vào.
4.3. Cẩn thận với hơi nước và áp suất
Đây là nồi cơm điện áp suất.
Trong quá trình nấu, không mở nắp khi chỉ báo áp suất đang sáng.
Không đưa tay hoặc mặt lại gần cửa thoát hơi.
Hơi nước có thể thoát ra với áp suất cao và gây bỏng.
Không chạm vào cửa thoát hơi hoặc nắp van hơi trong và ngay sau khi nấu.
Không di chuyển hoặc lắc nồi trong khi đang nấu.
4.4. Nếu bắt buộc phải mở nắp khi đang nấu
Nhấn nút 切(とりけし) – Tắt/Hủy để dừng quá trình nấu.
Chờ chỉ báo áp suất nhấp nháy tắt, khoảng 30 giây, rồi mới mở nắp.
Khi áp suất được giải phóng, hơi nước có thể thoát ra mạnh từ cửa thoát hơi. Cần đứng tránh xa khu vực này.
Nếu tiếp tục nấu sau khi đã dừng, cần kiểm tra lại loại gạo và kiểu nấu trước khi nhấn 炊飯(再加熱).
4.5. Không vượt quá vạch nước tối đa
Không đổ nước vượt quá vạch “Không được thêm quá mức này” trong lòng nồi.
Đặc biệt với các món có lượng nước lớn như cháo hoặc súp, chọn sai chương trình có thể khiến nước và nguyên liệu trào mạnh.
4.6. Không sử dụng nồi cho những món ngoài hướng dẫn
Không sử dụng nồi cho các mục đích hoặc món ăn không được đề cập trong hướng dẫn và sách công thức của nhà sản xuất.
Không sử dụng để chế biến:
- Các nguyên liệu nở mạnh như chả cá, đậu, mì…
- Món sử dụng nhiều dầu.
- Món có chất tạo bọt mạnh.
- Món có sốt đặc như cà ri hoặc stew.
- Mứt hoặc món tạo nhiều bọt.
- Món cho thực phẩm vào túi nhựa rồi gia nhiệt trong nồi.
- Một số loại rau có lớp vỏ mỏng dễ nổi lên như rau xanh, cà chua.
- Món sử dụng giấy nấu, giấy bạc hoặc màng bọc thực phẩm.
5. Chuẩn bị trước khi nấu
5.1. Đong gạo
Sử dụng đúng cốc đong đi kèm.
Không sử dụng cốc đong thông thường vì lượng gạo có thể sai lệch.
Gạo trắng
Sử dụng cốc đong gạo trắng khoảng 180 ml.
Gạo không cần vo
Sử dụng cốc đong màu xanh dành riêng cho gạo không cần vo, khoảng 170 ml.
5.2. Vo gạo
Cho nhiều nước vào gạo ở lần đầu tiên, khuấy đều rồi nhanh chóng đổ bỏ nước.
Sau đó thực hiện:
Vo → xả nước
lặp lại cho đến khi nước tương đối trong.
Gạo hút nước mạnh ở lần tiếp xúc đầu tiên, vì vậy nên nhanh chóng bỏ nước đầu tiên để hạn chế mùi cám.
Với gạo không cần vo, nếu nước bị đục, hãy xả lại và khuấy đều để gạo và nước hòa đều.
Không dùng dụng cụ kim loại như cây đánh trứng bằng kim loại để vo gạo trực tiếp trong lòng nồi vì có thể làm hỏng lớp phủ fluorine.
5.3. Điều chỉnh lượng nước
Làm phẳng mặt gạo và đặt lòng nồi trên bề mặt phẳng.
Đổ nước đến đúng vạch tương ứng với:
- Loại gạo
- Lượng gạo
- Kiểu nấu
Các vạch nước chỉ mang tính tham khảo và có thể điều chỉnh theo khẩu vị.
Tuy nhiên, không được đổ nước vượt quá vạch “軟 – Mềm”, vì có thể gây trào.
Không sử dụng nước nóng
Tài liệu khuyến nghị sử dụng nước thông thường thay vì nước nóng vì nước nóng có thể khiến cơm bị dính.
Nguồn nước có tính kiềm cao có thể làm cơm bị dính hoặc ngả vàng.
Nước có độ cứng cao, chẳng hạn một số loại nước khoáng, có thể khiến cơm khô hoặc cứng hơn.
5.4. Đặt lòng nồi
Trước khi đặt lòng nồi vào thân máy:
- Lau sạch nước bên ngoài lòng nồi.
- Loại bỏ các vật lạ ở đáy và bên ngoài lòng nồi.
Không đặt lòng nồi vào máy khi bên ngoài còn nước hoặc có vật lạ.
5.5. Kiểm tra nắp
Trước mỗi lần nấu, tháo tấm gia nhiệt nắp và tấm plate để kiểm tra:
- Van điều áp
- Van an toàn
- Bộ lọc
- Các lỗ cảm biến hơi nước
Đảm bảo không có hạt gạo hoặc dị vật gây tắc nghẽn.
Sau khi kiểm tra, lắp lại đầy đủ các bộ phận.
5.6. Lắp hệ thống hấp hơi
Hệ thống 給水レスオートスチーマー phải được lắp đúng vị trí.
Nắp sẽ không thể đóng bình thường nếu hệ thống này chưa được lắp.
5.7. Đóng nắp
Đóng nắp từ từ và chắc chắn.
Ấn phần giữa phía trước của nắp cho đến khi nghe tiếng “cạch”.
Sau đó lắp nắp van hơi đúng vị trí.
Không đóng nắp quá mạnh vì nồi áp suất có độ kín cao và không khí khó thoát ra.
6. Nấu cơm trắng và gạo không cần vo
6.1. Chọn loại gạo
Nhấn nút お米(調理) để chọn loại gạo.
Có thể lựa chọn:
- 白米 – Gạo trắng
- 無洗米 – Gạo không cần vo
6.2. Chọn kiểu nấu
Sau khi chọn loại gạo, nhấn メニュー(保温) để chọn kiểu nấu.
Các lựa chọn chính gồm:
ふつう – Thông thường
Dùng cho việc nấu cơm hằng ngày.
極上 – Cao cấp
Thời gian ngâm và hấp lâu hơn chế độ thông thường để tăng độ dẻo và vị ngọt của cơm.
極上新米 – Cao cấp cho gạo mới
Dùng cho gạo mới hoặc loại gạo hút nước nhanh, dễ bị dính.
Chế độ này giúp hạn chế tình trạng cơm quá dính.
快速 – Nhanh
Ưu tiên rút ngắn thời gian nấu.
Do ưu tiên tốc độ, cơm có thể có bề mặt hơi ướt hoặc hơi cứng hơn so với các chế độ thông thường.
炊込み – Cơm trộn
Dùng để nấu cơm có thêm nguyên liệu.
おかゆ – Cháo
Dùng để nấu cháo.
Không sử dụng chế độ khác để nấu cháo, vì lượng nước lớn có thể gây trào nguy hiểm.
6.3. Chế độ nấu lượng ít
Khi nấu lượng cơm nhỏ, nên chọn 少量炊飯 – Nấu lượng ít.
Với RZ-SG10J:
Tối đa 2 cốc.
Chế độ này giúp hạn chế cơm bị nát hoặc cháy và giúp cơm chín tơi hơn.
6.4. Bắt đầu nấu
Sau khi chọn loại gạo và kiểu nấu:
- Nhấn nút 炊飯(再加熱).
- Nồi phát âm báo và bắt đầu nấu.
- Đèn 炊飯(再加熱) sáng.
- Trong các chương trình nấu áp suất, chỉ báo áp suất sẽ sáng.
- Khi nấu xong, nồi phát âm báo.
- Nồi tự động chuyển sang chế độ giữ ấm.
- Đèn giữ ấm sáng.
- Sau khi cơm chín, nên xới cơm ngay.
Việc xới cơm ngay sau khi nấu giúp hơi nước dư thoát ra và hạn chế cơm bị dính hoặc vón cục.
7. Nấu các loại gạo khác
Nồi hỗ trợ nhiều loại gạo và kiểu nấu khác nhau.
7.1. Gạo lứt nảy mầm
発芽玄米 – Gạo lứt nảy mầm
Có thể sử dụng các chế độ:
- 極上 – Cao cấp
- 炊込み – Cơm trộn
- おかゆ – Cháo
Nếu trộn gạo lứt nảy mầm với gạo trắng, tài liệu khuyến nghị lượng gạo lứt nảy mầm không vượt quá 50%.
Nếu tỷ lệ cao hơn 50%, hãy sử dụng chế độ và vạch nước dành cho gạo lứt.
7.2. Gạo lứt
玄米 – Gạo lứt
Có thể sử dụng:
- 極上 – Cao cấp
- 炊込み – Cơm trộn
- おかゆ – Cháo
Khi nấu gạo lứt, cần sử dụng đúng vạch nước dành cho gạo lứt.
7.3. Gạo xay một phần
分づき米 – Gạo xay một phần
Loại gạo gần với gạo trắng, chẳng hạn gạo xay 7 phần, có thể sử dụng vạch nước dành cho gạo trắng và chế độ:
白米極上 hoặc 白米極上新米.
7.4. Cơm nếp/O-kowa
Khi làm cơm nếp kiểu Nhật, tài liệu khuyến nghị:
1 cốc gạo nếp + 0,5 cốc gạo trắng.
Không nấu chỉ bằng gạo nếp.
8. Chức năng hẹn giờ – 予約炊飯
Nồi có hai chế độ hẹn giờ:
- 予約1 – Hẹn giờ 1
- 予約2 – Hẹn giờ 2
Thiết lập mặc định của nhà máy:
- 予約1: 6:00
- 予約2: 18:00
Thời gian hẹn là thời điểm cơm hoàn thành, không phải thời điểm bắt đầu nấu.
Cách cài đặt
- Chọn loại gạo.
- Chọn kiểu nấu.
- Nhấn 予約 để chọn 予約1 hoặc 予約2.
- Dùng nút giờ và phút để cài thời gian hoàn thành.
- Nhấn 炊飯(再加熱).
- Nồi phát âm báo xác nhận.
- Đèn hẹn giờ sáng.
Thời gian cài đặt sẽ được ghi nhớ.
Lưu ý
Nếu thời điểm hẹn quá gần thời điểm hiện tại, nồi có thể bắt đầu nấu ngay thay vì chờ đến giờ hẹn.
Nên sử dụng hẹn giờ trong khoảng 12 giờ trở xuống.
Không sử dụng hẹn giờ cho 炊込み – cơm trộn, vì nguyên liệu và gia vị có thể bị biến chất hoặc lắng xuống khiến cơm không chín đều.
9. Chức năng ngâm trước khi nấu – 浸し炊飯
Chế độ này cho phép gạo được ngâm trước trong khoảng thời gian đã cài đặt, sau đó nồi mới bắt đầu nấu.
Thời gian mặc định của nhà máy là 30 phút.
Thời gian ngâm khuyến nghị:
- Mùa hè: khoảng 30 phút
- Mùa đông: khoảng 60 phút
Nồi điều chỉnh nhiệt độ trong thời gian ngâm để giúp gạo hấp thụ nước đầy đủ trước khi bắt đầu nấu.
Cách sử dụng
- Chọn loại gạo và kiểu nấu.
- Nhấn 予約 để chuyển sang chế độ ngâm.
- Chọn thời gian ngâm.
- Nhấn 炊飯(再加熱) để bắt đầu.
Không thể kết hợp 浸し炊飯 – Ngâm trước khi nấu với 予約炊飯 – Hẹn giờ.
Không sử dụng chế độ ngâm với 炊込み – cơm trộn.
10. Chế độ giữ ấm
Sau khi nấu xong, nồi tự động chuyển sang chế độ giữ ấm.
Tài liệu cung cấp các lựa chọn giữ ấm khác nhau, trong đó có:
- 保温 – Giữ ấm
- 保温高 – Giữ ấm nhiệt độ cao
- Chế độ tự động tắt giữ ấm tương ứng.
Để cơm ngon hơn khi giữ ấm
Thỉnh thoảng xới cơm trong thời gian giữ ấm.
Khi lượng cơm còn ít, nên gom cơm vào giữa lòng nồi để hạn chế khô hoặc dính.
Không nên giữ ấm quá lâu.
Không giữ ấm quá 24 giờ, vì có thể gây mùi và làm cơm đổi màu.
Không:
- Giữ ấm cơm đã nguội.
- Để muôi trong nồi khi giữ ấm.
- Liên tục thực hiện chức năng hâm nóng nhiều lần.
Nếu muốn bảo quản lâu hơn, tài liệu khuyến nghị có thể chia cơm, bọc lại và bảo quản trong ngăn đông, sau đó hâm nóng bằng lò vi sóng.
11. Nấu các món khác
Ngoài nấu cơm, nồi có nhóm chức năng 調理 – Nấu, bao gồm:
- 煮込み – Hầm/Ninh
- 雑炊 – Cháo cơm
- 温泉卵 – Trứng onsen
- 発酵 – Lên men
- パン・ケーキ – Bánh mì/Bánh ngọt
Cách chọn chế độ nấu
- Nhấn お米(調理) và chọn 調理 – Nấu.
- Nhấn メニュー(保温) để chọn món.
- Cài đặt thời gian gia nhiệt nếu menu cho phép.
- Nhấn 炊飯(再加熱) để bắt đầu.
Với chế độ nấu thông thường, thời gian có thể cài từ 10 phút đến 90 phút, mỗi lần tăng/giảm 5 phút.
Riêng 雑炊 – Cháo cơm, thời gian gia nhiệt được thiết lập tự động dựa trên nhiệt độ cơm và lượng nguyên liệu.
Sau khi hoàn thành, chuyển món ăn sang một vật chứa khác.
Không giữ ấm hoặc bảo quản món ăn trong lòng nồi, vì có thể làm hỏng lớp phủ fluorine.
12. Vệ sinh và bảo dưỡng
Luôn rút phích cắm và chờ thân nồi nguội trước khi vệ sinh.
Không sử dụng:
- Benzen
- Dung môi thinner
- Chất tẩy trắng
- Bột đánh bóng
- Chất tẩy rửa có tính kiềm
- Miếng cọ rửa cứng
- Miếng cọ nylon
Chỉ nên sử dụng nước rửa chén trung tính và miếng bọt biển mềm.
Không sử dụng máy rửa bát hoặc máy sấy bát.
12.1. Nắp van hơi
Nên vệ sinh sau mỗi lần sử dụng.
Tháo nắp van hơi khỏi nắp nồi.
Tháo các bộ phận theo đúng vị trí, rửa sạch bằng nước và chất tẩy rửa trung tính, sau đó lắp lại đúng thứ tự.
Đảm bảo gioăng nằm đúng trong rãnh.
12.2. Thân nồi và nắp
Dùng khăn vắt thật khô để lau.
Không rửa thân nồi trực tiếp bằng nước.
12.3. Cửa hút và cửa thoát gió
Khoảng mỗi tháng một lần, dùng máy hút bụi để loại bỏ bụi tại cửa hút và cửa thoát gió.
Không rửa bằng nước.
12.4. Môi và cốc đong
Rửa bằng nước rửa chén trung tính và miếng bọt biển mềm.
12.5. Bộ phận khóa nắp
Mỗi lần nấu cần kiểm tra xem có hạt gạo hoặc dị vật mắc ở:
- Khóa trên nắp
- Khóa trên thân nồi
Nếu có, dùng tăm hoặc dụng cụ phù hợp lấy ra.
12.6. Cảm biến nhiệt độ
Kiểm tra trước khi nấu.
Nếu có cặn bám, làm sạch cẩn thận.
Không rửa trực tiếp bằng nước.
12.7. Lòng nồi
Rửa sau mỗi lần sử dụng bằng chất tẩy rửa trung tính và miếng bọt biển mềm.
Không dùng:
- Muôi kim loại
- Cây đánh trứng kim loại
- Giấm
- Bột đánh bóng
- Miếng cọ rửa
- Muỗng hoặc bát để cọ rửa bên trong lòng nồi
Chỉ sử dụng muôi đi kèm.
Không đặt lòng nồi lên bếp gas, bếp điện hoặc trong lò vi sóng.
13. Hệ thống hấp hơi tự động không cần châm nước
Hệ thống 給水レスオートスチーマー gồm tấm gia nhiệt nắp và plate.
Hệ thống này thu hồi hơi nước sinh ra trong quá trình nấu dưới dạng nước, sau đó sử dụng lượng nước này để tạo hơi trong quá trình nấu, giữ ấm và hâm nóng.
Không cần đổ thêm nước vào hệ thống này.
Lượng nước thu được phụ thuộc vào:
- Menu nấu
- Lượng gạo
- Lượng nước
- Điều kiện nấu.
Sau khi nấu hoặc trong quá trình giữ ấm, hơi nước có thể ngưng tụ trên bề mặt hệ thống. Đây là hiện tượng bình thường.
Nếu mở nắp, lượng nước ngưng tụ có thể chảy xuống khu vực chứa nước ở thân nồi.
Nước này không ảnh hưởng đến chất lượng cơm.
Tuy nhiên, cần tháo và rửa tấm gia nhiệt nắp và plate sau mỗi lần nấu để tránh cặn cơm hoặc tinh bột khô tích tụ.
Không lắp plate ngược.
14. Khi có mùi khó chịu
Sau khi nấu cơm trộn, cháo hoặc các món nấu khác, có thể xuất hiện mùi còn lại trong nồi.
Tài liệu hướng dẫn có thể sử dụng chức năng đun nước để giảm mùi.
Với model RZ-SG10J, cho nước đến vạch White Rice (Gạo trắng) số 2.
Sau đó chọn:
調理 → 煮込み → 60 phút
và bắt đầu gia nhiệt.
Sau khi hoàn thành, chờ nồi nguội rồi đổ nước và lau khô.
15. Xử lý sự cố thường gặp
15.1. Cơm quá mềm hoặc quá dính
Kiểm tra:
- Lượng gạo.
- Lượng nước.
- Chương trình nấu.
- Cách vo gạo.
Nếu cơm quá mềm, lần sau giảm lượng nước.
Nếu sử dụng hẹn giờ, nên giảm lượng nước một chút để tránh cơm bị mềm do thời gian hút nước dài.
15.2. Cơm cứng hoặc còn lõi
Kiểm tra:
- Lượng nước.
- Lượng gạo.
- Cách vo gạo.
- Chương trình đã chọn.
- Có bị gián đoạn điện hoặc quá trình nấu hay không.
Nếu cơm cứng, lần sau tăng lượng nước.
15.3. Cơm bị cháy
Một lớp cơm hơi vàng có thể xuất hiện do nồi sử dụng công suất gia nhiệt IH cao. Tài liệu cho biết đây có thể là hiện tượng bình thường.
Nếu cháy nhiều, kiểm tra:
- Đáy lòng nồi.
- Cảm biến nhiệt.
- Dị vật ở đáy nồi.
- Lượng gạo.
- Chế độ 少量炊飯 – Nấu lượng ít khi nấu lượng nhỏ.
Với RZ-SG10J, khi nấu tối đa 2 cốc nên sử dụng chế độ nấu lượng ít.
15.4. Cơm bị trào
Kiểm tra:
- Lượng nước.
- Lượng gạo.
- Nắp van hơi.
- Plate.
- Bộ lọc.
- Van điều áp.
- Van an toàn.
Đảm bảo không có dị vật hoặc cặn làm tắc các bộ phận này.
Đặc biệt không sử dụng sai chương trình. Nấu cháo bằng chương trình khác có thể khiến lượng nước lớn trào mạnh.
15.5. Hơi nước thoát ra mạnh
Một số chương trình áp suất có thể xả hơi mạnh trong quá trình nấu.
Đây không nhất thiết là dấu hiệu bất thường.
Không đưa tay hoặc mặt lại gần cửa thoát hơi.
Không lắc hoặc di chuyển nồi khi đang nấu.
15.6. Cơm bị lõm ở giữa
Cơm có thể hơi lõm ở trung tâm do lòng nồi tự sinh nhiệt dưới tác động của IH và tạo dòng đối lưu.
Theo tài liệu, đây không phải lỗi.
15.7. Có lớp màng mỏng trên bề mặt cơm
Một lớp màng mỏng có thể hình thành do các thành phần tạo vị ngon từ gạo và tinh bột.
Đây cũng không nhất thiết là dấu hiệu bất thường.
15.8. Cơm có mùi hoặc đổi màu
Giữ ấm quá lâu hoặc hâm nóng nhiều lần có thể gây mùi và làm cơm ngả vàng.
Không để muôi trong nồi khi giữ ấm.
Không giữ ấm cơm đã nguội.
Đảm bảo nắp van hơi, plate và tấm gia nhiệt nắp được vệ sinh sạch.
15.9. Cơm bị khô
Giữ ấm lâu hoặc hâm nóng nhiều lần có thể làm cơm khô.
Nếu lượng cơm ít, gom cơm vào giữa lòng nồi.
15.10. Có nước đọng trên nắp
Nước ngưng tụ bên trong nắp và lòng nồi có thể xuất hiện nhằm hạn chế cơm bị khô.
Đây là hiện tượng bình thường.
Do nồi áp suất có độ kín cao, sau khi nấu xong cũng có thể xuất hiện nhiều nước ngưng tụ hơn bình thường.
15.11. Nắp khó đóng
Nồi áp suất có độ kín cao nên nắp có thể hơi nặng khi đóng.
Đóng từ từ và ấn phần giữa phía trước của nắp cho đến khi nghe tiếng “cạch”.
Nếu nắp không đóng được, kiểm tra hệ thống 給水レスオートスチーマー đã được lắp đúng chưa.
15.12. Nắp không mở
Trong khi nấu áp suất, nắp được khóa và không thể mở.
Không cố mở bằng lực.
Nếu đã dừng nấu, chờ chỉ báo áp suất tắt hoàn toàn rồi mới mở.
15.13. Nồi mất điện khi đang hoạt động
Nếu mất điện:
- Đang nấu: khi có điện trở lại, nồi tiếp tục nấu.
- Đang giữ ấm: tiếp tục giữ ấm.
- Đang hẹn giờ/ngâm: tiếp tục chế độ đã cài.
Nếu mất điện 30 phút trở lên, quá trình nấu có thể bị dừng.
16. Một số âm thanh có thể nghe thấy
Trong quá trình hoạt động, nồi có thể phát ra nhiều loại âm thanh khác nhau.
Ví dụ:
- Tiếng “cạch” khi cắm điện.
- Tiếng xì khi xả hơi/áp suất.
- Tiếng hoạt động của bộ điều chỉnh áp suất.
- Tiếng quạt làm mát.
- Tiếng gia nhiệt IH của lòng nồi.
Đây không nhất thiết là dấu hiệu hư hỏng.
Khi nồi được đặt quá gần TV hoặc radio, có thể gây nhiễu hình ảnh hoặc âm thanh. Nếu xảy ra, nên tăng khoảng cách giữa các thiết bị.
17. Mã hiển thị và tình trạng bất thường
Nếu màn hình xuất hiện:
C1 hoặc C2
Có thể xảy ra khi sử dụng dây nối dài, dùng chung ổ điện với thiết bị khác hoặc điện áp nguồn bị giảm.
Không sử dụng dây nối dài và nên sử dụng ổ điện riêng.
H1–H8
Nếu mã lỗi tiếp tục xuất hiện ngay cả sau khi nhấn nút 切(とりけし), cần liên hệ nơi bán hoặc trung tâm sửa chữa.
Màn hình –:– hoặc H0
Có thể cần cài đặt lại thời gian hiện tại.
Nếu tình trạng này xuất hiện mỗi lần rút và cắm lại phích điện, pin lithium bên trong thiết bị có thể đã hết tuổi thọ.
Theo tài liệu, người dùng không tự thay pin mà cần yêu cầu đại lý thay thế.
18. Thông số kỹ thuật
Tài liệu gốc cung cấp thông số cho cả RZ-SG10J và RZ-SG18J.
| Thông số | RZ-SG10J | RZ-SG18J |
| Dung tích | 1,0 lít | 1,8 lít |
| Kích thước rộng | 25,8 cm | 30,1 cm |
| Kích thước sâu | 36,4 cm | 41,4 cm |
| Chiều cao | 22,7 cm | 24,5 cm |
| Khối lượng | khoảng 5,5 kg | khoảng 7,2 kg |
| Điện năng tiêu thụ hằng năm | 75,04 kWh/năm | 120,5 kWh/năm |
Các giá trị tiêu thụ điện trong tài liệu là giá trị tiêu chuẩn được đo trong điều kiện quy định; mức tiêu thụ thực tế thay đổi tùy tần suất sử dụng, thời gian sử dụng, lượng gạo, chương trình nấu và nhiệt độ môi trường.
19. Bảo hành và dịch vụ
Tài liệu gốc ghi:
- Thân máy: bảo hành 1 năm.
- Lớp phủ fluorine bên trong lòng nồi: bảo hành 3 năm.
Các điều kiện cụ thể áp dụng theo chính sách bảo hành của nhà sản xuất và thị trường phân phối.
20. Lưu ý cuối cùng
Đây là nồi cơm điện áp suất, vì vậy việc sử dụng đúng các bộ phận liên quan đến áp suất có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Trước mỗi lần nấu, cần đảm bảo:
- Lòng nồi sạch và được đặt đúng vị trí.
- Van điều áp không bị tắc.
- Van an toàn hoạt động bình thường.
- Bộ lọc sạch.
- Plate và tấm gia nhiệt nắp được lắp đúng.
- Hệ thống hấp hơi tự động được lắp đúng.
- Nắp được đóng hoàn toàn cho đến khi nghe tiếng “cạch”.
- Lượng gạo và nước không vượt quá giới hạn.
- Chọn đúng chương trình nấu.
Đặc biệt, không mở nắp khi nồi đang chịu áp suất và không cố mở nắp bằng lực. Đây là yêu cầu an toàn quan trọng nhất khi sử dụng RZ-SG10J.
Model: HITACHI RZ-SG10J
Tài liệu tham khảo: Hướng dẫn sử dụng tiếng Nhật của Hitachi dành cho RZ-SG10J/RZ-SG18J. Bản PDF chính thức của Hitachi xác nhận tài liệu sử dụng RZ-SG10J làm model minh họa. (Kaden Fan)
